WMS - InventoryPhiếu nhập/xuất kho
Lấy danh sách phiếu nhập/xuất
Lấy danh sách các phiếu nhập/xuất kho dựa trên các tiêu chí lọc
Endpoint
GET /v1/productreceipts
Quyền:
inventory.view(scoped theo warehouse)
Lưu ý: Kết quả được lọc theo warehouse scope của người dùng. Nếu người dùng chỉ có quyền xem một số kho, chỉ phiếu thuộc các kho đó mới được trả về.
Query Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
page | int | Số trang hiện tại (Mặc định: 1) | |
limit | int | Số lượng bản ghi trên mỗi trang (Mặc định: 20) | |
id | int | Lọc theo ID phiếu | |
user_id | int | Lọc theo ID người tạo | |
warehouse_id | int | Lọc theo ID kho | |
shift_id | int | Lọc theo ID ca làm việc | |
direction | int | Lọc theo hướng (1: Xuất, 3: Nhập) | |
source | int | Lọc theo nguồn gốc | |
source_id | int | Lọc theo ID nguồn gốc | |
external_id | string | Lọc theo ID tham chiếu bên ngoài | |
type | int | Lọc theo loại phiếu | |
status | int | Lọc theo trạng thái (đơn lẻ) | |
ids_status | string | Lọc theo nhiều trạng thái (phân cách bằng dấu phẩy, tối đa 10). VD: 1,3,5 | |
date_started | int | Lọc từ ngày tạo (Unix timestamp) | |
date_ended | int | Lọc đến ngày tạo (Unix timestamp) | |
keyword | string | Từ khóa tìm kiếm (Mã phiếu, Ghi chú, ID, Source ID) | |
tag | string | Lọc theo tag (phân cách bằng dấu phẩy) | |
tag_operator | string | Toán tử kết hợp tag (AND hoặc OR. Mặc định: AND) | |
sortby | string | Sắp xếp theo trường (id, date_created, status. Mặc định: id) | |
sorttype | string | Kiểu sắp xếp (ASC, DESC. Mặc định: DESC) |
Response Schema
HTTP 200 - JSON Object
| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
total | int | Tổng số phiếu |
currentpage | int | Trang hiện tại |
limit | int | Giới hạn trên trang |
items | array | Mảng ProductReceipt Object |