WMS - InventoryPhiếu nhập/xuất kho
Trạng thái & Mã giá trị
Định nghĩa các trạng thái và mã giá trị liên quan đến object `ProductReceipt`
🧩 Hướng nhập/xuất
Giá trị để xác định hướng nhập/xuất kho, thường là field có tên direction
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Xuất kho | DIRECTION_OUTPUT |
| 3 | Nhập kho | DIRECTION_INPUT |
🧩 Nguồn gốc
Giá trị để xác định phiếu được tạo từ nguồn nào, thường là field có tên source
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Tạo thủ công | SOURCE_MANUAL |
| 3 | Từ phiếu chuyển kho | SOURCE_TRANSFER |
| 5 | Từ cân bằng kho (Kiểm kê) | SOURCE_CHECK_BALANCING |
| 11 | Từ đơn bán hàng | SOURCE_SALE_ORDER |
| 13 | Từ đơn mua hàng | SOURCE_PURCHASE_ORDER |
| 15 | Từ đơn trả hàng | SOURCE_RETURN_ORDER |
| 17 | Từ phiếu điều chỉnh | SOURCE_ADJUSTMENT |
| 99 | Khác | SOURCE_OTHER |
🧩 Loại phiếu
Giá trị để phân loại chi tiết mục đích của phiếu, thường là field có tên type
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Mua hàng (Nhập) | TYPE_PURCHASE |
| 3 | Khách trả hàng (Nhập) | TYPE_SALE_ORDER_RETURN |
| 5 | Bán lẻ (Xuất) | TYPE_SALE_RETAIL |
| 7 | Bán sỉ (Xuất) | TYPE_SALE_WHOLESALE |
| 9 | Trả hàng nhà cung cấp (Xuất) | TYPE_SUPPLIER_RETURN |
| 11 | Xuất hủy do hư hỏng | TYPE_DAMAGE |
| 13 | Xuất hủy do thất lạc | TYPE_LOST |
| 15 | Điều chuyển kho | TYPE_TRANSFER |
| 17 | Điều chỉnh kiểm kê | TYPE_STOCK_ADJUSTMENT |
| 19 | Điều chỉnh thủ công nhanh | TYPE_MANUAL_ADJUSTMENT |
| 99 | Khác | TYPE_MISC |
🧩 Trạng thái phiếu
Giá trị để xác định trạng thái phiếu, thường là field có tên status
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Nháp | STATUS_DRAFT |
| 3 | Chờ duyệt | STATUS_WAIT_FOR_APPROVAL |
| 5 | Đã duyệt | STATUS_APPROVED |
| 7 | Đang xử lý (Đang lấy hàng/đóng gói) | STATUS_PROCESSING |
| 9 | Hoàn thành | STATUS_COMPLETED |
| 11 | Đã hủy | STATUS_CANCELLED |
🧩 Lý do hủy
Giá trị để xác định lý do hủy phiếu, thường là field có tên cancel_reason. Có hiệu lực nếu phiếu ở trạng thái CANCELLED.
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Hết hàng | CANCEL_REASON_OUT_OF_STOCK |
| 3 | Trùng lặp | CANCEL_REASON_DUPLICATE |
| 5 | Sai sản phẩm | CANCEL_REASON_INCORRECT_ITEM |
| 7 | Lỗi hệ thống | CANCEL_REASON_SYSTEM_ERROR |
| 9 | Lỗi đối tác | CANCEL_REASON_PARTNER_ERROR |
| 99 | Khác | CANCEL_REASON_OTHER |