Quản lý mua hàngĐơn đặt hàng mua Purchase Order Object Schema
Đối tượng đại diện cho đơn đặt hàng mua (PO)
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID đơn đặt hàng mua |
source | int | Nguồn tạo PO |
source_id | int | ID nguồn liên kết (VD: ID của Demand Plan) |
group_identifier | string | Mã nhóm PO (dùng để nhóm nhiều PO tạo cùng đợt) |
related_id | int | ID liên quan |
supplier_id | int | ID nhà cung cấp |
warehouse_id | int | ID kho nhận hàng |
invoice_id | string | Mã hóa đơn / số chứng từ |
price_sell | int | Tổng giá bán tham chiếu |
price_shipping | int | Phí vận chuyển |
price_discount | int | Chiết khấu |
price_final | int | Tổng tiền cuối cùng |
price_deposit | int | Số tiền đã đặt cọc |
price_debt | int | Số tiền còn nợ |
quantity | int | Tổng số lượng sản phẩm |
note | string | Ghi chú |
status | int | Trạng thái PO |
cancel_reason | int | Lý do hủy (chỉ có khi status = 13) |
tag | string | Nhãn/Tag |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian cập nhật (Unix timestamp) |
date_completed | int | Thời gian hoàn thành (Unix timestamp, = 0 nếu chưa hoàn thành) |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | STATUS_DRAFT | Nháp |
| 3 | STATUS_WAIT_FOR_APPROVAL | Chờ duyệt |
| 5 | STATUS_APPROVED | Đã duyệt |
| 11 | STATUS_COMPLETED | Hoàn thành |
| 13 | STATUS_CANCELLED | Đã hủy |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | SOURCE_MANUAL | Tạo thủ công |
| 3 | SOURCE_PLANNING | Từ Demand Planning |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | CANCEL_REASON_OUT_OF_STOCK | Hết hàng |
| 9 | CANCEL_REASON_DUPLICATE | Trùng đơn |
| 11 | CANCEL_REASON_INCORRECT_ITEM | Sai hàng |
| 13 | CANCEL_REASON_HIGH_SHIPPING_FEE | Phí vận chuyển cao |
| 15 | CANCEL_REASON_DELIVERY_NOT_ONTIME | Giao không đúng hẹn |
| 17 | CANCEL_REASON_CUSTOMER_NOT_SATISFY | Không hài lòng |
| 19 | CANCEL_REASON_SYSTEM_ERROR | Lỗi hệ thống |
| 21 | CANCEL_REASON_PARTNER_ERROR | Lỗi đối tác |
| 99 | CANCEL_REASON_OTHER | Lý do khác |
- Status chỉ đi tới: Trạng thái PO chỉ được chuyển tới (Draft → Chờ duyệt → Đã duyệt → Hoàn thành). Không được quay lại trạng thái trước đó.
- Hủy PO bắt buộc có lý do: Khi chuyển sang trạng thái Đã hủy, phải kèm theo
cancel_reason.
- Không tạo PO với trạng thái Đã hủy: Khi tạo mới PO, không được phép set status = 13 (Đã hủy).