Quản lý nhóm sản phẩmThuộc tính Attribute Object Schema
Đối tượng đại diện cho một thuộc tính (Attribute), là đơn vị nhỏ nhất dùng để cấu hình thông tin chi tiết cho sản phẩm
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID thuộc tính |
attribute_group_id | int | ID nhóm thuộc tính cha |
name | string | Tên thuộc tính |
type | int | Loại dữ liệu của thuộc tính |
file_id | int | ID file icon/ảnh (nếu có) |
file | object | Đối tượng File đầy đủ (nếu có) |
description | string | Mô tả |
options | array/string | Các giá trị tùy chọn (cho loại Select/MultiSelect) |
status | int | Trạng thái |
allow_web_filter | int | Cho phép lọc trên web (1: Có, 0: Không) |
default_show | int | Mặc định hiển thị (1: Có, 0: Không) |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | STATUS_ENABLE | Kích hoạt |
| 3 | STATUS_DISABLE | Vô hiệu hóa |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | TYPE_TEXT | Văn bản (Text) |
| 3 | TYPE_NUMBER | Số (Number) |
| 5 | TYPE_BOOLEAN | Đúng/Sai (Boolean) |
| 7 | TYPE_DATE | Ngày tháng (Date) |
| 9 | TYPE_SINGLE_SELECT | Chọn một (Single Select) |
| 11 | TYPE_MULTI_SELECT | Chọn nhiều (Multi Select) |