Quản lý nhóm sản phẩmNhóm thuộc tính
AttributeGroup Object Schema
Đối tượng đại diện cho một nhóm thuộc tính (Attribute Group), nằm trong một Bộ thuộc tính
JSON Schema
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|---|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID nhóm thuộc tính |
attribute_category | int | ID bộ thuộc tính chứa nhóm này |
name | string | Tên nhóm thuộc tính (duy nhất trong toàn hệ thống/công ty) |
description | string | Mô tả |
status | int | Trạng thái |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) |
Các bảng mã giá trị (Enums)
Trạng thái (Status)
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | STATUS_ENABLE | Kích hoạt |
| 3 | STATUS_DISABLE | Vô hiệu hóa |