OMSĐơn hàng
Danh sách đơn hàng
Trả về danh sách đơn hàng theo các bộ lọc (ngày, trạng thái, cửa hàng, khách hàng...).
Endpoint
GET /v1/orders
Query Parameters
| Tên | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
company_id | int | Có | ID công ty (tenant) |
page | int | Trang hiện tại (mặc định 1) | |
limit | int | Số bản ghi mỗi trang (mặc định 20) | |
id | int | ID đơn hàng cụ thể | |
notid | int | Loại trừ ID đơn hàng | |
ids | string | Danh sách ID (tối đa 100, ngăn cách bằng dấu phẩy) | |
id_from | int | ID từ (khoảng ID) | |
id_to | int | ID đến (khoảng ID) | |
uuid | string | UUID đơn hàng | |
source | int | Nguồn đơn hàng | |
external_id | string | ID từ hệ thống bên ngoài | |
store_id | int | ID cửa hàng | |
shift_id | int | ID ca làm việc | |
warehouse_id | int | ID kho | |
ids_warehouse | string | Danh sách ID kho (tối đa 50, ngăn cách bằng dấu phẩy) | |
customer_id | int | ID khách hàng | |
sale_id | int | ID nhân viên bán hàng | |
sale_ref_code | string | Mã tham chiếu nhân viên | |
quantity_min | int | Số lượng tối thiểu | |
quantity_max | int | Số lượng tối đa | |
weight_min | int | Trọng lượng tối thiểu (gram) | |
weight_max | int | Trọng lượng tối đa (gram) | |
price_shipping_min | int | Phí ship tối thiểu (VNĐ) | |
price_shipping_max | int | Phí ship tối đa (VNĐ) | |
price_discount_min | int | Chiết khấu tối thiểu (VNĐ) | |
price_discount_max | int | Chiết khấu tối đa (VNĐ) | |
price_final_min | int | Tổng tiền tối thiểu (VNĐ) | |
price_final_max | int | Tổng tiền tối đa (VNĐ) | |
price_deposit_min | int | Tiền cọc tối thiểu (VNĐ) | |
price_deposit_max | int | Tiền cọc tối đa (VNĐ) | |
promotion_coupon | string | Mã khuyến mãi | |
billing_region_id | int | ID tỉnh/thành phố billing | |
payment_method | int | Phương thức thanh toán | |
payment_status | int | Trạng thái thanh toán | |
shiping_type | int | Loại hình vận chuyển | |
shiping_phone | string | SĐT người nhận | |
shipping_region_id | int | ID tỉnh/thành phố shipping | |
shipping_carrier_id | int | ID đơn vị vận chuyển | |
shipping_code | string | Mã vận đơn | |
status | int | Trạng thái đơn hàng | |
not_status | int | Loại trừ trạng thái | |
ids_status | string | Danh sách trạng thái (tối đa 10, ngăn cách bằng dấu phẩy) | |
cancel_reason | int | Lý do hủy đơn | |
date_started | int | Thời gian bắt đầu (timestamp) | |
date_ended | int | Thời gian kết thúc (timestamp) | |
date_modified_from | int | Thời gian sửa từ (timestamp) | |
date_modified_to | int | Thời gian sửa đến (timestamp) | |
keyword | string | Từ khóa tìm kiếm (mã đơn, tên KH, SĐT) | |
picking_list_id | int | ID danh sách lấy hàng | |
tag | string | Tag (ngăn cách bằng dấu phẩy) | |
tag_operator | string | Toán tử tag (AND/OR, mặc định AND) |
Response Schema
HTTP 200 - JSON Object
{
"total": 35,
"currentpage": 1,
"limit": 20,
"items": [
// Array of Order objects (see Order structure above)
]
}Error Codes
| HTTP | Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 401 | ERR_AUTH_REQUIRED | Thiếu token xác thực |
| 403 | ERR_NO_PERMISSION | Không có quyền truy cập |
| 500 | ERR_INTERNAL | Lỗi máy chủ |