OVIRO LogoOVIRO
OMSĐơn hàng

Trạng thái & Mã giá trị

Định nghĩa các trạng thái và mã giá trị liên quan đến object `Order`

🧩 Nguồn đơn hàng

Giá trị để xác định nguồn đơn hàng, thường là field có tên source

Giá trịMô tảCode
1Đơn tạo từ POSSOURCE_POS
3Đơn từ websiteSOURCE_WEBSITE
5Đơn từ app di độngSOURCE_MOBILE_APP
7Đơn từ mini appSOURCE_MINI_APP
9Đồng bộ từ ZaloSOURCE_ZALO
11Đồng bộ từ ShopeeSOURCE_SHOPEE
13Đồng bộ từ LazadaSOURCE_LAZADA
15Đồng bộ từ TikTokSOURCE_TIKTOK
17Đồng bộ từ TikiSOURCE_TIKI
19Bán qua FacebookSOURCE_FACEBOOK
21Bán qua InstagramSOURCE_INSTAGRAM
23Sự kiện offlineSOURCE_OFFLINE_EVENT
95Tạo từ API bên thứ baSOURCE_API
97Nguồn tùy chỉnhSOURCE_CUSTOM
99Nguồn khácSOURCE_OTHER

🧩 Trạng thái thanh toán

Giá trị để xác định trạng thái thanh toán, thường là field có tên payment_status

Giá trịMô tảCode
1Đơn hàng chờ thanh toán (chưa có giao dịch)PAYMENT_STATUS_PENDING
3Đang chờ khách hàng chuyển khoản / thanh toánPAYMENT_STATUS_AWAITING_FROM_CUSTOMER
5Đang chờ đối tác thanh toán (B2B, marketplace)PAYMENT_STATUS_AWAITING_FROM_PARTNER
7Đang đối soát, kiểm tra xác nhận thanh toán từ đối tácPAYMENT_STATUS_CHECKING_WITH_PARTNER
9Thanh toán đã hoàn tấtPAYMENT_STATUS_COMPLETED
11Chuẩn bị hoàn tiền cho khách hàngPAYMENT_STATUS_AWAITING_REFUND_TO_CUSTOMER
13Chuẩn bị hoàn tiền cho đối tácPAYMENT_STATUS_AWAITING_REFUND_TO_PARTNER
15Đã hoàn tiền cho khách hàngPAYMENT_STATUS_REFUNDED_TO_CUSTOMER
17Đã hoàn tiền cho đối tácPAYMENT_STATUS_REFUNDED_TO_PARTNER
19Thanh toán bị hủyPAYMENT_STATUS_CANCELLED
21Giao dịch thất bạiPAYMENT_STATUS_FAILED
23Hết hạn thanh toán / session timeoutPAYMENT_STATUS_EXPIRED

🧩 Phương thức thanh toán

Giá trị để xác định phương thức thanh toán, thường là field có tên payment_method

Giá trịMô tảCode
1Thanh toán tiền mặtPAYMENT_METHOD_CASH
3Chuyển khoản ngân hàngPAYMENT_METHOD_ONLINE_BANKING
5Thẻ quà tặngPAYMENT_METHOD_GIFTCARD
7Điểm tích lũy khách hàngPAYMENT_METHOD_CUSTOMER_POINT
9Thẻ tín dụng/ghi nợPAYMENT_METHOD_CARD
11Thu hộ (COD)PAYMENT_METHOD_COD
13Ví MoMoPAYMENT_METHOD_MOMO
15Ví VNPayPAYMENT_METHOD_VNPAY
17Thẻ thành viênPAYMENT_METHOD_MEMBERCARD
19Ví SePayPAYMENT_METHOD_SEPAY
21Ví ZaloPayPAYMENT_METHOD_ZALOPAY

🧩 Trạng thái xử lý (fulfillment)

Giá trị để xác định trạng thái xử lý - Fulfillment, thường là field có tên fulfillment_status

Giá trịMô tảCode
1Đơn hàng chưa xử lýFULFILLMENT_STATUS_UNFULFILLED
3Chờ lấy hàng từ khoFULFILLMENT_STATUS_AWAITING_PICK
5Đang soạn hàngFULFILLMENT_STATUS_PICKING
7Đang soạn hàng có gia công / tuỳ chỉnhFULFILLMENT_STATUS_PICKING_WITH_CUSTOMIZE
9Đã soạn xong hàngFULFILLMENT_STATUS_PICKED
11Đang đóng góiFULFILLMENT_STATUS_PACKING
13Đã đóng gói xongFULFILLMENT_STATUS_PACKED
15Sẵn sàng giao hàngFULFILLMENT_STATUS_READY_TO_SHIP
17Giao một phần đơn hàngFULFILLMENT_STATUS_PARTIALLY_FULFILLED
19Hoàn tất xử lý đơn hàngFULFILLMENT_STATUS_FULFILLED
21Hàng đã trả vềFULFILLMENT_STATUS_RETURNED
23Đơn hàng bị hủy trong quá trình fulfillmentFULFILLMENT_STATUS_CANCELLED

🧩 Trạng thái ngoại lệ

Giá trị để xác định trạng thái ngoại lệ / sự cố, thường là field có tên exception_status

1xx – Thanh toán / Hóa đơn

Giá trịMô tảCode
0Không có lỗiEXCEPTION_STATUS_NONE
101Chờ thanh toánEXCEPTION_STATUS_PAYMENT_PENDING
103Lỗi giao dịchEXCEPTION_STATUS_PAYMENT_FAILED
105Cần xác minh / đối soát thủ côngEXCEPTION_STATUS_PAYMENT_VERIFICATION
107Yêu cầu hoàn tiềnEXCEPTION_STATUS_REFUND_REQUESTED
109Khiếu nại / Chargeback từ ngân hàngEXCEPTION_STATUS_PAYMENT_CHARGEBACK

2xx – Kho hàng / Fulfillment

Giá trịMô tảCode
201Thiếu hàng tồnEXCEPTION_STATUS_INVENTORY_SHORTAGE
203SKU không tồn tại / lỗi đồng bộEXCEPTION_STATUS_PRODUCT_NOT_FOUND
205Sản phẩm ngừng kinh doanhEXCEPTION_STATUS_PRODUCT_DISCONTINUED
207Sai đơn vị tính / số lượngEXCEPTION_STATUS_UOM_MISMATCH
209Nhặt sai hàng / sai SKUEXCEPTION_STATUS_PICKING_ERROR
211Hàng hỏng / vỡ tại khoEXCEPTION_STATUS_WAREHOUSE_DAMAGE
213Lỗi đóng góiEXCEPTION_STATUS_PACKING_ERROR
215Lỗi logic phân bổ kho (OMS)EXCEPTION_STATUS_FULFILLMENT_SOURCING
217Cần thay thế sản phẩm tương tựEXCEPTION_STATUS_ITEM_SUBSTITUTION
219Chờ xác nhận thay đổi trọng lượng / số lượng thực tế (Catch Weight)EXCEPTION_STATUS_QUANTITY_CHANGE_PENDING

3xx – Khách hàng

Giá trịMô tảCode
301Địa chỉ không hợp lệEXCEPTION_STATUS_ADDRESS_INVALID
303Cần xác nhận lại từ kháchEXCEPTION_STATUS_CUSTOMER_CONFIRMATION
305Không liên hệ được kháchEXCEPTION_STATUS_CONTACT_UNREACHABLE
307Khách yêu cầu trả hàngEXCEPTION_STATUS_RETURN_REQUESTED
309Khách yêu cầu hủy đơnEXCEPTION_STATUS_CANCEL_REQUESTED
311Vượt hạn mức công nợ (B2B)EXCEPTION_STATUS_CREDIT_LIMIT_EXCEEDED
313Sai lệch khi nhận hàng trả (RMA)EXCEPTION_STATUS_RETURN_DISCREPANCY
315Khách yêu cầu giao hàng từng phầnEXCEPTION_STATUS_PARTIAL_SHIP_REQUESTED

4xx – Giao hàng

Giá trịMô tảCode
401Giao hàng thất bạiEXCEPTION_STATUS_SHIPPING_FAILED
403Giao hàng chậmEXCEPTION_STATUS_SHIPPING_DELAYED
405Hãng vận chuyển không được hỗ trợEXCEPTION_STATUS_CARRIER_NOT_SUPPORTED
407Lỗi lấy hàngEXCEPTION_STATUS_PICKUP_FAILED
409Hàng thất lạcEXCEPTION_STATUS_SHIPPING_LOST
411Giao nhầm hàngEXCEPTION_STATUS_DELIVERED_WRONG_ITEM
413Tạm giữ do tuân thủ / hải quanEXCEPTION_STATUS_COMPLIANCE_HOLD
415Hư hỏng trong quá trình vận chuyểnEXCEPTION_STATUS_SHIPPING_DAMAGE

5xx – Hệ thống

Giá trịMô tảCode
501Lỗi hệ thốngEXCEPTION_STATUS_SYSTEM_ERROR
503Lỗi đồng bộ APIEXCEPTION_STATUS_API_SYNC_FAILED
505Webhook lỗi / timeoutEXCEPTION_STATUS_WEBHOOK_ERROR
507Dữ liệu không nhất quánEXCEPTION_STATUS_DATA_INCONSISTENT
509Xung đột dữ liệu từ sàn / đối tácEXCEPTION_STATUS_MARKETPLACE_CONFLICT

6xx – SLA / Process Delay

Giá trịMô tảCode
601Quá hạn xác nhận đơn hàngEXCEPTION_STATUS_SLA_CONFIRM_DELAY
603Quá hạn chờ thanh toánEXCEPTION_STATUS_SLA_PAYMENT_DELAY
605Quá hạn chuẩn bị hàngEXCEPTION_STATUS_SLA_PICKING_DELAY
607Quá hạn đóng góiEXCEPTION_STATUS_SLA_PACKING_DELAY
609Quá hạn bàn giao vận chuyểnEXCEPTION_STATUS_SLA_DISPATCH_DELAY
611Quá hạn giao hàngEXCEPTION_STATUS_SLA_DELIVERY_DELAY
613Quá hạn xử lý hàng trảEXCEPTION_STATUS_SLA_RETURN_PROCESS_DELAY
615Quá hạn hoàn tiềnEXCEPTION_STATUS_SLA_REFUND_DELAY

9xx – Manual Review / Khác

Giá trịMô tảCode
901Giữ để kiểm tra thủ côngEXCEPTION_STATUS_MANUAL_REVIEW
903Nghi ngờ gian lận / trùng đơnEXCEPTION_STATUS_SUSPECT_FRAUD
905Cần xác minh giá / chiết khấuEXCEPTION_STATUS_PRICE_VERIFICATION
999Lỗi khác chưa phân loạiEXCEPTION_STATUS_OTHERS

🧩 Trạng thái vận chuyển

Giá trị để xác định trạng thái vận chuyển, thường là field có tên shipping_status

Giá trịMô tảCode
1Chưa có thông tin vận chuyểnSHIPPING_STATUS_NONE
3Đã tạo vận đơnSHIPPING_STATUS_BILL_CREATED
5Lỗi đồng bộ vận đơnSHIPPING_STATUS_BILL_SYNC_FAILED
7Đồng bộ vận đơn thành côngSHIPPING_STATUS_BILL_SYNC_SUCCESS
9Chờ lấy hàngSHIPPING_STATUS_WAIT_FOR_PICKUP
11Đã lấy hàngSHIPPING_STATUS_PICKED_UP
13Đang vận chuyểnSHIPPING_STATUS_IN_TRANSIT
15Giao hàng thất bại (thử lại)SHIPPING_STATUS_FAILED_ATTEMPT
17Đang hoàn hàngSHIPPING_STATUS_RETURNING
19Đã hoàn hàngSHIPPING_STATUS_RETURNED
21Đã giao hàng thành côngSHIPPING_STATUS_DELIVERED
23Đơn vận chuyển bị hủySHIPPING_STATUS_CANCELLED
25Mất hàngSHIPPING_STATUS_LOST

🧩 Loại hình vận chuyển

Giá trị để xác định loại hình vận chuyển, thường là field có tên shipping_type

Giá trịMô tảCode
1Khách hàng đến lấy hàngSHIPPING_TYPE_PICKUP
3Giao hàng tận nơiSHIPPING_TYPE_DELIVERY
5DropshipSHIPPING_TYPE_DROPSHIP
7Hàng điện tửSHIPPING_TYPE_EGOODS
9Giao hàng tại cửa hàngSHIPPING_TYPE_INSTORE

🧩 Hình thức xuất hóa đơn

Giá trị để xác định hình thức xuất hóa đơn, thường là field có tên tax_invoice_type

Giá trịMô tảCode
1Bỏ qua hóa đơn thuếTAX_INVOICE_TYPE_IGNORE
5Tạo hóa đơn thủ côngTAX_INVOICE_TYPE_MANUAL
7Tạo hóa đơn qua APITAX_INVOICE_TYPE_API
99Loại hóa đơn khácTAX_INVOICE_TYPE_OTHER

🧩 Trạng thái hóa đơn thuế

Giá trị để xác định trạng thái xuất hóa đơn GTGT, thường là field có tên tax_invoice_status

Giá trịMô tảCode
1Chưa có hóa đơnTAX_INVOICE_STATUS_NONE
3Bản nháp tại hệ thốngTAX_INVOICE_STATUS_DRAFT_LOCAL
5Đã gửi chờ xử lýTAX_INVOICE_STATUS_SENT_PENDING
7Đã phát hành và kýTAX_INVOICE_STATUS_ISSUED_SIGNED
9Hóa đơn đã hủyTAX_INVOICE_STATUS_CANCELLED
11Hóa đơn đã thay thếTAX_INVOICE_STATUS_REPLACED
99Không cần hóa đơnTAX_INVOICE_STATUS_NOT_REQUIRED

🧩 Trạng thái đơn hàng

Giá trị để xác định trạng thái đơn hàng, thường là field có tên status

Giá trịMô tảCode
1Đơn hàng mớiSTATUS_NEW
3Đã xác nhận với kháchSTATUS_CONFIRMED_CUSTOMER
7Đang soạn hàngSTATUS_PICKING
11Đang đóng góiSTATUS_PACKING
13Chờ bàn giao vận chuyểnSTATUS_WAITING_SHIPPING_PICKUP
15Đang vận chuyểnSTATUS_SHIPPING
17Đã giao hàngSTATUS_SHIPPED
19Hoàn thànhSTATUS_COMPLETE
21Đã hủySTATUS_CANCEL

🧩 Lý do hủy đơn

Giá trị để xác định lý do hủy đơn, thường là field có tên cancel_reason. Có hiệu lực nếu đơn hàng ở trạng thái CANCEL.

Giá trịMô tảCode
1Hết hàngCANCEL_REASON_OUT_OF_STOCK
3Khách hàng từ chốiCANCEL_REASON_CUSTOMER_DISCARD
5Không liên hệ được kháchCANCEL_REASON_CUSTOMER_DISCONNECT
7Khách hàng không thanh toánCANCEL_REASON_CUSTOMER_NOT_PAID
9Đơn hàng trùng lặpCANCEL_REASON_DUPLICATE
11Sai sản phẩmCANCEL_REASON_INCORRECT_ITEM
13Phí vận chuyển caoCANCEL_REASON_HIGH_SHIPPING_FEE
15Giao hàng không đúng hạnCANCEL_REASON_DELIVERY_NOT_ONTIME
17Khách hàng không hài lòngCANCEL_REASON_CUSTOMER_NOT_SATISFY
19Lỗi hệ thốngCANCEL_REASON_SYSTEM_ERROR
21Lỗi từ đối tácCANCEL_REASON_PARTNER_ERROR
99Lý do khácCANCEL_REASON_OTHER

🧩 Lý do tạm giữ

Giá trị để xác định lý do tạm giữ đơn hàng, thường là field có tên holding_reason.

Giá trịMô tảCode
1Liên hệ thất bại lần 1HOLDING_REASON_CONTACT_FAIL_1
3Liên hệ thất bại lần 2HOLDING_REASON_CONTACT_FAIL_2
5Liên hệ thất bại lần 3HOLDING_REASON_CONTACT_FAIL_3
7Liên hệ thất bại lần 4HOLDING_REASON_CONTACT_FAIL_4
9Liên hệ thất bại lần 5HOLDING_REASON_CONTACT_FAIL_5
11Chờ thanh toánHOLDING_REASON_PAYMENT_PENDING
13Thanh toán thất bạiHOLDING_REASON_PAYMENT_FAILED
15Kiểm tra gian lậnHOLDING_REASON_FRAUD_CHECK
17Hết hàngHOLDING_REASON_OUT_OF_STOCK
19Sai lệch tồn khoHOLDING_REASON_INVENTORY_MISMATCH
21Kiểm tra chất lượngHOLDING_REASON_QC_CHECK
23Chờ phản hồi từ kháchHOLDING_REASON_WAITING_CUSTOMER
25Yêu cầu từ khách hàngHOLDING_REASON_CUSTOMER_REQUEST
27Chờ duyệt từ quản lýHOLDING_REASON_MANAGER_REVIEW
99Lý do khácHOLDING_REASON_OTHER

🧩 Trạng thái kiểm tra affiliate

Giá trị để xác định trạng thái kiểm tra affiliate, thường là field có tên aff_check_status.

Giá trịMô tảCode
1Chờ kiểm traAFF_CHECK_STATUS_PENDING
3Đang xử lýAFF_CHECK_STATUS_PROCESSING
5Đã duyệtAFF_CHECK_STATUS_APPROVED
7Đã từ chốiAFF_CHECK_STATUS_REJECTED
9Xử lý thất bạiAFF_CHECK_STATUS_FAILED

On this page