Customer Object Schema
Chi tiết các trường dữ liệu của một object `Customer`
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|
company_id | int | ID công ty (tenant) |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID khách hàng |
customer_type_id | int | ID nhóm khách hàng |
password | string | Luôn trả về --- (không hiển thị password thực) |
code | string | Mã khách hàng |
full_name | string | Tên đầy đủ |
internal_name | string | Tên nội bộ |
internal_note | string | Ghi chú nội bộ |
source | int | Nguồn khách hàng |
zalo_id | string | ID Zalo |
facebook_id | string | ID Facebook |
instagram_id | string | ID Instagram |
tiktok_id | string | ID TikTok |
shopee_id | string | ID Shopee |
telegram_id | string | ID Telegram |
gender | int | Giới tính (1: Nữ, 3: Nam, 5: Khác, 7: Chưa xác định) |
birthday | string | Ngày sinh (DD/MM/YYYY) |
email | string | Email |
phone | string | Số điện thoại |
address | string | Địa chỉ |
region_id | int | ID Tỉnh/Thành phố |
sub_region_id | int | ID Quận/Huyện |
sub_sub_region_id | int | ID Phường/Xã |
salutation | string | Danh xưng |
address_line_2 | string | Địa chỉ phụ |
delivery_note | string | Ghi chú giao hàng |
legacy_province_name | string | Tên tỉnh/thành cũ (legacy) |
legacy_district_name | string | Tên quận/huyện cũ (legacy) |
legacy_ward_name | string | Tên phường/xã cũ (legacy) |
avatar_file_id_list | array | Danh sách ID file avatar |
is_company | int | Là công ty/tổ chức (1: Có, 0: Không) |
tag | string | Thẻ (Tags), ngăn cách bằng dấu phẩy |
note | string | Ghi chú |
price_policy_id | int | ID chính sách giá |
tax_buyer_name | string | Tên người mua hàng trên hóa đơn |
tax_buyer_address | string | Địa chỉ trên hóa đơn |
tax_buyer_phone | string | Số điện thoại trên hóa đơn |
tax_buyer_email | string | Email nhận hóa đơn |
tax_buyer_account_bank | string | Ngân hàng |
tax_buyer_account_number | string | Số tài khoản |
tax_buyer_tax_number | string | Mã số thuế |
count_order | int | Tổng số đơn hàng |
point | int | Điểm tích lũy |
money | int | Tổng tiền đã mua |
ignore_auto_upgrade | int | Bỏ qua tự động nâng cấp hạng (1: Có, 0: Không) |
group | int | Nhóm đối tác. Xem Bảng mã Group |
group_status | int | Trạng thái đối tác. Xem Bảng mã Group Status |
group_moderator_id | int | ID người quản lý đối tác |
group_moderator_note | string | Ghi chú của người quản lý |
representative_name | string | Tên người đại diện |
representative_id | string | Mã/CMND người đại diện |
representative_file_id_list | array | Danh sách ID file giấy tờ đại diện |
group_data | array | Dữ liệu mở rộng theo nhóm đối tác |
attribute_detail | array | Chi tiết thuộc tính động |
date_created | int | Thời gian tạo (UNIX timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa (UNIX timestamp) |
date_first_ordered | int | Thời gian đặt hàng lần đầu (UNIX timestamp) |
date_last_ordered | int | Thời gian đặt hàng gần nhất (UNIX timestamp) |
date_last_login | int | Thời gian đăng nhập gần nhất (UNIX timestamp) |
avatar_file_list | array | Chi tiết File object avatar |
representative_file_list | array | Chi tiết File object giấy tờ đại diện |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | GENDER_FEMALE | Nữ |
| 3 | GENDER_MALE | Nam |
| 5 | GENDER_OTHER | Khác |
| 7 | GENDER_UNKNOWN | Chưa xác định |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 0 | GROUP_CONSUMER | Khách lẻ (mặc định) |
| 1 | GROUP_VIP_MEMBER | Thành viên VIP |
| 3 | GROUP_WHOLESALE | Bán sỉ |
| 5 | GROUP_DISTRIBUTOR | Nhà phân phối |
| 7 | GROUP_COLLABORATOR | Cộng tác viên |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 0 | GROUP_STATUS_NONE | Chưa đăng ký |
| 1 | GROUP_STATUS_PENDING | Chờ duyệt |
| 3 | GROUP_STATUS_APPROVED | Đã duyệt |
| 5 | GROUP_STATUS_REJECTED | Từ chối |