WMS - InventoryCửa hàng
Store Object Schema
Chi tiết các trường dữ liệu của một object `Store`
JSON Schema
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|---|---|
id | int | ID cửa hàng |
creator_id | int | ID người tạo cửa hàng |
company_id | int | ID công ty |
name | string | Tên cửa hàng |
code | string | Mã cửa hàng |
phone | string | Số điện thoại cửa hàng |
address | string | Địa chỉ cửa hàng |
lat | float | Vĩ độ (Latitude) |
long | float | Kinh độ (Longitude) |
region_id | int | ID Tỉnh/Thành phố |
sub_region_id | int | ID Quận/Huyện |
warehouse_ids | array | Danh sách ID kho hàng liên kết |
embed_map | string | Mã nhúng bản đồ hoặc URL |
open_time | string | Giờ mở cửa |
close_time | string | Giờ đóng cửa |
price_policy_id | int | ID chính sách giá |
status | int | Trạng thái: 1 (Kích hoạt), 3 (Vô hiệu hóa) |
date_created | int | Thời gian tạo (UNIX timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa (UNIX timestamp) |
Ví dụ JSON object
{
"id": 1,
"creator_id": 10,
"company_id": 1,
"name": "Cửa hàng Quận 1",
"code": "ST001",
"phone": "0901234567",
"address": "123 Đường Nguyễn Huệ, Quận 1, TP.HCM",
"lat": 10.776,
"long": 106.700,
"region_id": 79,
"sub_region_id": 760,
"warehouse_ids": [1, 2],
"embed_map": "",
"open_time": "08:00",
"close_time": "22:00",
"price_policy_id": 5,
"status": 1,
"date_created": 1609459200,
"date_modified": 1609459200
}