OVIRO LogoOVIRO
Quản lý nhóm sản phẩmSản phẩm

Product Object Schema

Đối tượng đại diện cho thông tin sản phẩm

JSON Schema

Trường (Field)Kiểu (Type)Mô tả (Description)
company_idintID công ty
creator_idintID người tạo
idintID sản phẩm
uuidstringUUID của sản phẩm
typeintLoại sản phẩm
namestringTên sản phẩm
name_shortstringTên ngắn của sản phẩm
summarystringTóm tắt sản phẩm
descriptionstringMô tả chi tiết
codestringMã sản phẩm (SKU/PLU)
optionsarrayDanh sách lựa chọn (biến thể) của sản phẩm
external_idstringID tham chiếu hệ thống ngoài
category_primaryintID danh mục chính
category_id_listarrayDanh sách ID danh mục phụ
brand_idintID thương hiệu
supplier_idarrayDanh sách ID nhà cung cấp
sell_on_zerointCho phép bán khi tồn kho bằng 0 (1: Có, 0: Không)
info_packagestringThông tin đóng gói
info_warrantystringThông tin bảo hành
info_promotionstringThông tin khuyến mãi
info_promotion_notestringGhi chú khuyến mãi
visibilityintTrạng thái hiển thị
installmentarrayCấu hình trả góp
tax_ratiofloatTỷ lệ thuế (%)
category_displayorderarrayThứ tự hiển thị theo danh mục
weight_typeintLoại trọng lượng
weight_sale_modeintChế độ bán theo trọng lượng
weight_presetsarrayCác mức cân nặng định sẵn
physical_catch_weight_uom_idintID đơn vị tính cho catch weight
pricing_typeintLoại định giá
procurement_typeintCách mua hàng
allow_preorderintCho phép đặt hàng trước
default_variant_idintID biến thể mặc định
country_of_originstringXuất xứ
hs_codestringHS Code
badgestringNhãn (Mới, Hot...)
certificationstringChứng nhận
quality_scoreintĐiểm chất lượng nội dung
quality_score_explainarrayChi tiết giải thích điểm chất lượng
statusintTrạng thái sản phẩm
seo_urlstringURL SEO
seo_titlestringTiêu đề SEO
seo_meta_descriptionstringMô tả Meta SEO
seo_meta_keywordstringTừ khóa SEO
seo_graph_file_idintID ảnh SEO Graph
seo_graph_fileobjectĐối tượng File SEO Graph
seo_canonicalstringCanonical URL
seo_optionsobjectCác tùy chọn SEO khác
avatar_file_id_listarrayDanh sách ID ảnh đại diện
avatar_file_listarrayDanh sách đối tượng File ảnh đại diện
photo_gallery_file_id_listarrayDanh sách ID ảnh thư viện
photo_gallery_file_listarrayDanh sách đối tượng File ảnh thư viện
photo360_file_id_listarrayDanh sách ID ảnh 360
embed_video_scriptsstringScript nhúng video
tagsarrayThẻ (Tags)
notestringGhi chú nội bộ
attribute_detailarrayThông tin thuộc tính chi tiết
is_bom_kitintLà Combo/Kit (1: Có, 0: Không)
date_createdintThời gian tạo (Unix timestamp)
date_modifiedintThời gian sửa đổi (Unix timestamp)
date_last_synced_infointTimestamp đồng bộ thông tin lần cuối
date_last_synced_stockintTimestamp đồng bộ tồn kho lần cuối
date_last_synced_priceintTimestamp đồng bộ giá lần cuối
date_last_synced_cmsintTimestamp đồng bộ CMS lần cuối
date_last_synced_indexerintTimestamp đồng bộ indexer lần cuối
booking_attachableintSản phẩm có thể đính kèm booking (1: Có, 0: Không)
need_customizeintCần tùy biến trước khi bán (1: Có, 0: Không)
mockup_supportedintHỗ trợ mockup (1: Có, 0: Không)
config3d_supportedintHỗ trợ cấu hình 3D (1: Có, 0: Không)
material_typeintLoại vật liệu
lengthintChiều dài (mm)
widthintChiều rộng (mm)
heightintChiều cao (mm)
packing_priorityintĐộ ưu tiên khi đóng gói
page_idintID trang nội dung liên kết
default_warehouse_location_idintID vị trí kho mặc định
lead_timeintThời gian chuẩn bị hàng (ngày)
expiry_trackedintTheo dõi hạn sử dụng (1: Có, 0: Không)
product_uomsarrayDanh sách đơn vị tính quy đổi (enriched bởi Controller)

Các bảng mã giá trị (Enums)

Loại sản phẩm (Type)

Giá trịKeyMô tả
1TYPE_GOODS_NORMALHàng hóa thường
3TYPE_GOODS_IMEIHàng hóa quản lý IMEI/Serial
5TYPE_GOODS_COMBOHàng hóa Combo
7TYPE_SERVICEDịch vụ

Trạng thái sản phẩm (Status)

Giá trịKeyMô tả
1STATUS_DRAFTNháp
3STATUS_ACTIVEHoạt động
5STATUS_ARCHIVEDLưu trữ/Đã xóa

Trạng thái hiển thị (Visibility)

Giá trịKeyMô tả
1VISIBILITY_SHOWHiển thị (Catalog & Search)
3VISIBILITY_CATALOG_ONLYChỉ hiển thị Catalog
5VISIBILITY_SEARCH_ONLYChỉ hiển thị Tìm kiếm
7VISIBILITY_ATTACHMENTSản phẩm đính kèm
9VISIBILITY_HIDEẨn

Cách mua hàng (Procurement Type)

Giá trịKeyMô tả
1PROCUREMENT_TYPE_BUY_TO_STOCKMua dự trữ
3PROCUREMENT_TYPE_MAKE_TO_STOCKSản xuất dự trữ
5PROCUREMENT_TYPE_MAKE_TO_ORDERSản xuất theo đơn
7PROCUREMENT_TYPE_DROPSHIPDropship
9PROCUREMENT_TYPE_CONSIGNMENTKý gửi

Loại trọng lượng (Weight Type)

Giá trịKeyMô tả
1WEIGHT_TYPE_UNITĐơn vị (sản phẩm đếm)
3WEIGHT_TYPE_WEIGHTCân nặng (sản phẩm cân)
5WEIGHT_TYPE_CATCH_WEIGHTCatch weight

On this page