Quản lý nhóm sản phẩmSản phẩm Product Object Schema
Đối tượng đại diện cho thông tin sản phẩm
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID sản phẩm |
uuid | string | UUID của sản phẩm |
type | int | Loại sản phẩm |
name | string | Tên sản phẩm |
name_short | string | Tên ngắn của sản phẩm |
summary | string | Tóm tắt sản phẩm |
description | string | Mô tả chi tiết |
code | string | Mã sản phẩm (SKU/PLU) |
options | array | Danh sách lựa chọn (biến thể) của sản phẩm |
external_id | string | ID tham chiếu hệ thống ngoài |
category_primary | int | ID danh mục chính |
category_id_list | array | Danh sách ID danh mục phụ |
brand_id | int | ID thương hiệu |
supplier_id | array | Danh sách ID nhà cung cấp |
sell_on_zero | int | Cho phép bán khi tồn kho bằng 0 (1: Có, 0: Không) |
info_package | string | Thông tin đóng gói |
info_warranty | string | Thông tin bảo hành |
info_promotion | string | Thông tin khuyến mãi |
info_promotion_note | string | Ghi chú khuyến mãi |
visibility | int | Trạng thái hiển thị |
installment | array | Cấu hình trả góp |
tax_ratio | float | Tỷ lệ thuế (%) |
category_displayorder | array | Thứ tự hiển thị theo danh mục |
weight_type | int | Loại trọng lượng |
weight_sale_mode | int | Chế độ bán theo trọng lượng |
weight_presets | array | Các mức cân nặng định sẵn |
physical_catch_weight_uom_id | int | ID đơn vị tính cho catch weight |
pricing_type | int | Loại định giá |
procurement_type | int | Cách mua hàng |
allow_preorder | int | Cho phép đặt hàng trước |
default_variant_id | int | ID biến thể mặc định |
country_of_origin | string | Xuất xứ |
hs_code | string | HS Code |
badge | string | Nhãn (Mới, Hot...) |
certification | string | Chứng nhận |
quality_score | int | Điểm chất lượng nội dung |
quality_score_explain | array | Chi tiết giải thích điểm chất lượng |
status | int | Trạng thái sản phẩm |
seo_url | string | URL SEO |
seo_title | string | Tiêu đề SEO |
seo_meta_description | string | Mô tả Meta SEO |
seo_meta_keyword | string | Từ khóa SEO |
seo_graph_file_id | int | ID ảnh SEO Graph |
seo_graph_file | object | Đối tượng File SEO Graph |
seo_canonical | string | Canonical URL |
seo_options | object | Các tùy chọn SEO khác |
avatar_file_id_list | array | Danh sách ID ảnh đại diện |
avatar_file_list | array | Danh sách đối tượng File ảnh đại diện |
photo_gallery_file_id_list | array | Danh sách ID ảnh thư viện |
photo_gallery_file_list | array | Danh sách đối tượng File ảnh thư viện |
photo360_file_id_list | array | Danh sách ID ảnh 360 |
embed_video_scripts | string | Script nhúng video |
tags | array | Thẻ (Tags) |
note | string | Ghi chú nội bộ |
attribute_detail | array | Thông tin thuộc tính chi tiết |
is_bom_kit | int | Là Combo/Kit (1: Có, 0: Không) |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) |
date_last_synced_info | int | Timestamp đồng bộ thông tin lần cuối |
date_last_synced_stock | int | Timestamp đồng bộ tồn kho lần cuối |
date_last_synced_price | int | Timestamp đồng bộ giá lần cuối |
date_last_synced_cms | int | Timestamp đồng bộ CMS lần cuối |
date_last_synced_indexer | int | Timestamp đồng bộ indexer lần cuối |
booking_attachable | int | Sản phẩm có thể đính kèm booking (1: Có, 0: Không) |
need_customize | int | Cần tùy biến trước khi bán (1: Có, 0: Không) |
mockup_supported | int | Hỗ trợ mockup (1: Có, 0: Không) |
config3d_supported | int | Hỗ trợ cấu hình 3D (1: Có, 0: Không) |
material_type | int | Loại vật liệu |
length | int | Chiều dài (mm) |
width | int | Chiều rộng (mm) |
height | int | Chiều cao (mm) |
packing_priority | int | Độ ưu tiên khi đóng gói |
page_id | int | ID trang nội dung liên kết |
default_warehouse_location_id | int | ID vị trí kho mặc định |
lead_time | int | Thời gian chuẩn bị hàng (ngày) |
expiry_tracked | int | Theo dõi hạn sử dụng (1: Có, 0: Không) |
product_uoms | array | Danh sách đơn vị tính quy đổi (enriched bởi Controller) |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | TYPE_GOODS_NORMAL | Hàng hóa thường |
| 3 | TYPE_GOODS_IMEI | Hàng hóa quản lý IMEI/Serial |
| 5 | TYPE_GOODS_COMBO | Hàng hóa Combo |
| 7 | TYPE_SERVICE | Dịch vụ |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | STATUS_DRAFT | Nháp |
| 3 | STATUS_ACTIVE | Hoạt động |
| 5 | STATUS_ARCHIVED | Lưu trữ/Đã xóa |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | VISIBILITY_SHOW | Hiển thị (Catalog & Search) |
| 3 | VISIBILITY_CATALOG_ONLY | Chỉ hiển thị Catalog |
| 5 | VISIBILITY_SEARCH_ONLY | Chỉ hiển thị Tìm kiếm |
| 7 | VISIBILITY_ATTACHMENT | Sản phẩm đính kèm |
| 9 | VISIBILITY_HIDE | Ẩn |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | PROCUREMENT_TYPE_BUY_TO_STOCK | Mua dự trữ |
| 3 | PROCUREMENT_TYPE_MAKE_TO_STOCK | Sản xuất dự trữ |
| 5 | PROCUREMENT_TYPE_MAKE_TO_ORDER | Sản xuất theo đơn |
| 7 | PROCUREMENT_TYPE_DROPSHIP | Dropship |
| 9 | PROCUREMENT_TYPE_CONSIGNMENT | Ký gửi |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | WEIGHT_TYPE_UNIT | Đơn vị (sản phẩm đếm) |
| 3 | WEIGHT_TYPE_WEIGHT | Cân nặng (sản phẩm cân) |
| 5 | WEIGHT_TYPE_CATCH_WEIGHT | Catch weight |