Quản lý nhóm sản phẩmGiá biến thể
ProductVariantPrice Object Schema
Đối tượng lưu trữ giá của một biến thể sản phẩm theo từng chính sách giá (Price Policy) và đơn vị tính (UOM).
JSON Schema
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|---|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID bản ghi giá |
product_id | int | ID sản phẩm |
product_variant_id | int | ID biến thể sản phẩm |
price_policy_id | int | ID chính sách giá |
price_by_uom | array | Giá theo đơn vị tính. Xem cấu trúc bên dưới. |
source | int | Nguồn dữ liệu |
note | string | Ghi chú |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) |
Cấu trúc price_by_uom
Mảng các đối tượng, mỗi phần tử chứa giá cho một đơn vị tính cụ thể:
[
{
"uom_id": 0,
"value": 100000,
"min_quantity": 0
},
{
"uom_id": 5,
"value": 2400000,
"min_quantity": 1
}
]| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
uom_id | int | ID đơn vị tính (0 = đơn vị cơ bản) |
value | int | Giá bán |
min_quantity | int | Số lượng tối thiểu để áp dụng giá này |
Các bảng mã giá trị (Enums)
Nguồn dữ liệu (Source)
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | SOURCE_MANUAL | Nhập tay |
| 3 | SOURCE_IMPORT | Import từ file/hệ thống khác |