Quản lý nhóm sản phẩmBộ lọc sản phẩm ProductFilter Object Schema
Đối tượng đại diện cho một bộ lọc (Filter) cụ thể nằm trong một Nhóm bộ lọc.
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|
company_id | int | ID công ty |
creator_id | int | ID người tạo |
id | int | ID bộ lọc |
group_id | int | ID nhóm bộ lọc chứa bộ lọc này |
label | string | Nhãn hiển thị của bộ lọc |
type | int | Loại bộ lọc |
style | int | Kiểu hiển thị (UI Style) |
object_id | int | ID tham chiếu (Ví dụ: ID Attribute Group nếu type là Attribute) |
limit_selection | int | Giới hạn số lượng lựa chọn hiển thị (0 = Không giới hạn) |
selection_detail | array | Chi tiết lựa chọn (Cấu hình nâng cao cho từng loại lọc) |
display_order | float | Thứ tự hiển thị |
date_created | int | Thời gian tạo (Unix timestamp) |
date_modified | int | Thời gian sửa đổi (Unix timestamp) |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | TYPE_CATEGORY | Lọc theo danh mục |
| 3 | TYPE_ATTRIBUTE | Lọc theo thuộc tính |
| 5 | TYPE_PRODUCT_OPTION | Lọc theo tùy chọn sản phẩm (Variant Options) |
| 9 | TYPE_TAGS | Lọc theo Tags |
| 11 | TYPE_PRICE | Lọc theo giá |
| 13 | TYPE_RATING | Lọc theo đánh giá (Rating) |
| 15 | TYPE_INSTOCK | Lọc theo tồn kho (Còn hàng) |
| 17 | TYPE_ONSALE | Lọc theo khuyến mãi (Đang giảm giá) |
| 19 | TYPE_BRAND | Lọc theo thương hiệu |
| Giá trị | Key | Mô tả |
|---|
| 1 | STYLE_CHECKBOX | Checkbox (Chọn nhiều) |
| 3 | STYLE_RADIO_BUTTON | Radio Button (Chọn một) |
| 5 | STYLE_TEXT | Text |
| 7 | STYLE_IMAGE | Hình ảnh |
| 9 | STYLE_IMAGE_AND_TEXT | Hình ảnh kèm Text |
| 11 | STYLE_RANGE_SLIDER | Thanh trượt (Range Slider - thường dùng cho Giá) |
| 13 | STYLE_SETTING_ONLY | Chỉ cấu hình (Không hiển thị trực tiếp mà dùng logic ngầm) |