OVIRO LogoOVIRO
MarketingĐối tác affiliate

Affiliate Object Schema

Chi tiết các trường dữ liệu của một object `Affiliate`

JSON Schema

Trường (Field)Kiểu (Type)Mô tả (Description)
Thông tin cơ bản
company_idintegerID công ty
creator_idintegerID người tạo affiliate
affiliate_group_idintegerID nhóm affiliate
idintegerID đối tác affiliate
uuidstringUUID duy nhất của affiliate
sourceintegerNguồn affiliate (Xem các giá trị ở bảng source bên dưới)
customer_idintegerID khách hàng
external_idstringID từ hệ thống bên ngoài
parent_idintegerID affiliate cha (cho hệ thống phân cấp)
Thông tin liên hệ
namestringTên đối tác (Tên cá nhân, công ty)
emailstringEmail đối tác
phonestringSố điện thoại liên hệ
websitestringWebsite
companystringTên công ty
tax_codestringMã số thuế
addressstringĐịa chỉ liên hệ
notestringGhi chú
Thông tin thanh toán
payment_thresholdintegerNgưỡng thanh toán (VNĐ)
payment_methodintegerPhương thức thanh toán (Xem các giá trị ở bảng payment_method bên dưới)
payment_notestringGhi chú thanh toán
bank_namestringTên ngân hàng
bank_account_namestringTên chủ tài khoản
bank_account_numberstringSố tài khoản
ref_codestringMã giới thiệu khi đăng ký làm đối tác
Thông tin duyệt
reviewer_idintegerID người duyệt
reviewer_notestringGhi chú từ người duyệt
file_id_listarrayDanh sách ID file đính kèm
statusintegerTrạng thái affiliate (Xem các giá trị ở bảng status bên dưới)
ip_addressstringĐịa chỉ IP tạo
Thông tin thời gian
date_createdintegerThời gian tạo (UNIX timestamp)
date_modifiedintegerThời gian sửa đổi mới nhất (UNIX timestamp)
date_last_orderedintegerThời gian có đơn hàng gần nhất (UNIX timestamp)
date_last_paidintegerThời gian thanh toán gần nhất (UNIX timestamp)
date_acceptedintegerThời gian duyệt (UNIX timestamp)
date_rejectedintegerThời gian từ chối (UNIX timestamp)
date_suspendedintegerThời gian tạm dừng (UNIX timestamp)
Dữ liệu bổ sung
file_listarrayDanh sách file đính kèm
groupobjectThông tin nhóm affiliate
customerobjectThông tin khách hàng
latest_codesarrayDanh sách 20 mã giới thiệu mới nhất của đối tác này

Ví dụ JSON object

{
  "company_id": 10311,
  "creator_id": 1,
  "affiliate_group_id": 2,
  "id": 1001,
  "uuid": "a1b2c3d4-e5f6-7890-abcd-ef1234567890",
  "source": 1,
  "customer_id": 101,
  "external_id": "EXT001",
  "parent_id": 0,
  "name": "Nguyễn Văn A",
  "email": "[email protected]",
  "phone": "0901234567",
  "website": "https://example.com",
  "company": "Công ty ABC",
  "tax_code": "0123456789",
  "address": "123 Đường ABC, Quận 1, TP.HCM",
  "note": "Đối tác uy tín",
  "payment_threshold": 1000000,
  "payment_method": 1,
  "payment_note": "Thanh toán hàng tháng",
  "bank_name": "Vietcombank",
  "bank_account_name": "NGUYEN VAN A",
  "bank_account_number": "1234567890",
  "ref_code": "REF001",
  "reviewer_id": 5,
  "reviewer_note": "Đã duyệt",
  "file_id_list": [1001],
  "status": 3,
  "ip_address": "192.168.1.100",
  "date_created": 1640995200,
  "date_modified": 1640995200,
  "date_last_ordered": 1640995200,
  "date_last_paid": 1640995200,
  "date_accepted": 1640995200,
  "date_rejected": 0,
  "date_suspended": 0,
  "file_list": [
    {
      "id": 1001,
      "url": "https://example.com/file.jpg"
    }
  ],
  "group": {},
  "customer": {
    "id": 101,
    "full_name": "Nguyễn Văn A",
    "phone": "0901234567"
  },
  "latest_codes": []
}

Trạng thái & Mã giá trị

Định nghĩa các trạng thái và mã giá trị liên quan đến object Affiliate

🧩 Trạng thái đối tác affiliate

Giá trị để xác định trạng thái đối tác affiliate, thường là field có tên status

Giá trịMô tảCode
1Chờ duyệtSTATUS_PENDING
3Hoạt độngSTATUS_ACTIVE
5Tạm dừngSTATUS_SUSPENDED
7Từ chốiSTATUS_REJECTED

🧩 Nguồn đối tác

Giá trị để xác định nguồn đối tác affiliate, thường là field có tên source

Giá trịMô tảCode
1WebsiteSOURCE_WEBSITE
3Social MediaSOURCE_SOCIAL_MEDIA
5Giới thiệuSOURCE_REFERRAL
7KhácSOURCE_OTHER

🧩 Phương thức thanh toán

Giá trị để xác định phương thức thanh toán, thường là field có tên payment_method

Giá trịMô tảCode
1Chuyển khoản ngân hàngPAYMENT_METHOD_BANK_TRANSFER
3MOMOPAYMENT_METHOD_MOMO
5Điểm tích lũyPAYMENT_METHOD_LOYALTY_POINT
7KhácPAYMENT_METHOD_OTHER

On this page