MarketingMã giới thiệu
AffiliateCode Object Schema
Chi tiết các trường dữ liệu của một object `AffiliateCode`
JSON Schema
| Trường (Field) | Kiểu (Type) | Mô tả (Description) |
|---|---|---|
company_id | integer | ID công ty |
creator_id | integer | ID người tạo mã giới thiệu |
affiliate_id | integer | ID đối tác affiliate |
id | integer | ID mã giới thiệu |
code | string | Mã giới thiệu |
description | string | Mô tả mã giới thiệu |
tag | string | Tag phân loại mã giới thiệu |
status | integer | Trạng thái mã giới thiệu (1: Active, 0: Inactive) |
is_default | integer | Có phải mã mặc định không (1: Yes, 0: No) |
ip_address | string | Địa chỉ IP tạo |
date_created | integer | Thời gian tạo (UNIX timestamp) |
date_modified | integer | Thời gian sửa đổi mới nhất (UNIX timestamp) |
affiliate | Affiliate Object | Thông tin đối tác affiliate |
customer | Customer Object | Thông tin khách hàng |
Ví dụ JSON object
{
"company_id": 1,
"creator_id": 1,
"affiliate_id": 2,
"id": 2,
"code": "aaacb2f2f",
"description": "",
"tag": "",
"status": 1,
"is_default": 0,
"ip_address": "",
"date_created": 1761469316,
"date_modified": 1761469316,
"affiliate": {...},
"customer": {...}
}Trạng thái & Mã giá trị
Giá trị để xác định trạng thái mã giới thiệu, thường là field có tên status
| Giá trị | Mô tả | Code |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động | STATUS_ENABLE |
| 0 | Tạm dừng | STATUS_DISABLED |